Van bướm SOMAS – Butterfly Valve

Giá bán: Liên hệ

Mã sản phẩm: Van bướm SOMAS – Butterfly Valve

Xuất xứ:  Thụy Điển

Nhà cung cấp:  Hoàng Thiên Phát Service

Van bướm SOMAS – Butterfly Valve cho hệ thống đường ống công nghiệp

Trong những tuyến ống phải xử lý hơi nóng, khí, nước công nghiệp hoặc lưu chất có tốc độ dòng cao, việc chọn van không thể chỉ dựa vào đường kính DN. Độ kín sau nhiều chu kỳ đóng mở, khả năng chịu nhiệt, chênh áp và mức độ ăn mòn của môi chất đều ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ thiết bị. Van bướm SOMAS – Butterfly Valve được phát triển cho những vị trí như vậy, với thiết kế lệch tâm ba cấp và nhiều phiên bản seat kim loại phục vụ điều khiển cũng như đóng ngắt dòng chảy.

SOMAS hiện phát triển nhiều dòng butterfly valve gồm MTV, VSS, FSV, SPV và SIV, đồng thời cung cấp các kiểu thân wafer, flanged và lugged. Tùy series, van có thể được sử dụng cho chất lỏng, khí và hơi trong phạm vi nhiệt độ rộng.

Van bướm SOMAS được chọn từ điều kiện vận hành chứ không chỉ từ kích thước DN

Một van DN200 không đồng nghĩa mọi model DN200 đều có thể thay thế cho nhau. Trong hệ thống thực tế, người thiết kế còn phải biết đường ống đang vận chuyển nước, hơi, khí, hóa chất hay lưu chất có lẫn tạp chất; áp suất làm việc bao nhiêu; nhiệt độ lớn nhất bao nhiêu và van cần điều tiết hay chỉ đóng mở hoàn toàn.

Đây là lý do SOMAS phát triển nhiều họ Butterfly Valve thay vì sử dụng một cấu trúc van duy nhất cho mọi ứng dụng. Dòng MTV hướng đến phạm vi sử dụng rộng cho chất lỏng, khí và hơi, trong khi VSS mở rộng sang những kích thước đường ống lớn hơn. Các dòng SPV và SIV lại được phát triển cho những điều kiện vận hành chuyên biệt hơn.

Khi lựa chọn Van bướm SOMAS, thông tin cần được ưu tiên gồm DN, PN hoặc Class, nhiệt độ, môi chất, vật liệu đường ống, kiểu kết nối, yêu cầu độ kín và phương thức vận hành. Những dữ liệu này quyết định series van phù hợp trước khi lựa chọn actuator hay positioner.

Triple eccentric tạo nên khác biệt của Butterfly Valve SOMAS

Điểm kỹ thuật nổi bật trên nhiều dòng Van bướm SOMAS là thiết kế triple eccentric – lệch tâm ba cấp. Khác với van bướm đồng tâm thông thường, vị trí trục, đĩa và bề mặt làm kín được bố trí theo hình học đặc biệt nhằm giảm tiếp xúc ma sát giữa đĩa và seat trong quá trình đóng mở.

Khi đĩa bắt đầu rời khỏi vị trí đóng, bề mặt làm kín nhanh chóng tách khỏi seat. Nhờ đó, seat không phải liên tục chịu ma sát trong toàn bộ hành trình quay của đĩa. Thiết kế đĩa riêng của SOMAS cũng cho phép hãng sử dụng solid stainless steel seat – seat thép không gỉ nguyên khối trên nhiều series.

Cách bố trí này đặc biệt hữu ích với van phải vận hành thường xuyên hoặc làm việc trong điều kiện tốc độ dòng chảy cao. Theo tài liệu SOMAS, seat kim loại trên các dòng triple eccentric được thiết kế để ít chịu ảnh hưởng bởi tốc độ dòng và nhiệt độ cao, nhờ đó van vẫn duy trì khả năng đóng kín trong những ứng dụng công nghiệp khó.

Seat kim loại giúp SOMAS tiến vào những đường ống nhiệt độ cao

Trong hệ thống hơi hoặc khí nóng, seat mềm thông thường có thể trở thành giới hạn của van. SOMAS giải quyết vấn đề này bằng các phiên bản metal seated butterfly valve sử dụng seat thép không gỉ.

Vật liệu kim loại giúp Van bướm SOMAS phù hợp hơn với các tuyến ống có nhiệt độ và tốc độ lưu chất lớn. Một số phiên bản MTV, MTVF, MTVL và VSSF còn có tùy chọn dành cho ứng dụng nhiệt độ lên đến khoảng 550°C, tùy cấu hình van và điều kiện sử dụng.

Bên cạnh metal seat, một số series còn có lựa chọn PTFE seat khi hệ thống yêu cầu đặc tính làm kín khác. Việc chọn seat vì vậy cần được thực hiện theo môi chất, nhiệt độ, chênh áp và số chu kỳ vận hành thay vì chọn một vật liệu cố định cho toàn bộ dây chuyền.

MTV là dòng Van bướm SOMAS linh hoạt cho nhiều tuyến ống

SOMAS MTV là một trong những series được sử dụng rộng trong danh mục Butterfly Valve của hãng. Phiên bản MTV kiểu wafer hiện được SOMAS công bố cho DN80 đến DN500, áp suất danh nghĩa PN10–25.

Dòng này có thể sử dụng cho nhiều loại chất lỏng, khí và hơi, đồng thời có thể đảm nhiệm chức năng control, on/off hoặc shut-off.

Nếu đường ống yêu cầu kết nối mặt bích hoàn chỉnh, SOMAS có phiên bản MTVF dạng flanged với phạm vi DN80–DN500. Với cấu hình lugged, dòng MTVL được hãng cung cấp cho các kích thước phù hợp theo từng phiên bản.

Nhờ có wafer, lugged và flanged, kỹ sư có thể giữ cùng nền tảng công nghệ MTV nhưng thay đổi kiểu lắp đặt để phù hợp không gian và tiêu chuẩn đường ống.

VSS dành cho những tuyến ống cần kích thước lớn hơn

Khi đường kính đường ống vượt ra ngoài phạm vi thông thường của MTV, dòng SOMAS VSS trở thành lựa chọn đáng chú ý. Danh mục hiện tại của SOMAS có phiên bản VSS wafer lên đến DN1200, trong khi một số phiên bản áp suất cao có phạm vi kích thước riêng.

Ví dụ, VSS PN40/Class 300 được hãng công bố cho DN80–DN600 và sử dụng thiết kế triple eccentric cùng seat thép không gỉ. Van có thể hoạt động ở chế độ điều khiển, đóng/mở hoặc vận hành thủ công.

Đối với yêu cầu kiểu thân mặt bích, SOMAS có VSSF; còn đường ống yêu cầu thân lugged có thể xem xét VSSL. Một số phiên bản VSSL còn được thiết kế cho cấp áp suất cao hơn, bao gồm PN100/Class 600 ở những kích thước nhất định.

Một thân van có thể chuyển từ đóng ngắt sang điều khiển tự động

Điểm đáng chú ý của Butterfly Valve SOMAS là nhiều model không bị giới hạn ở vai trò van khóa. Tùy cấu hình, van có thể kết hợp actuator và positioner để trở thành một phần của vòng điều khiển quá trình.

Khi sử dụng cho on/off, actuator đưa đĩa van về vị trí mở hoặc đóng theo tín hiệu điều khiển. Khi dùng làm control valve, positioner điều chỉnh góc mở theo tín hiệu từ PLC hoặc DCS, từ đó thay đổi tiết diện dòng chảy qua van.

SOMAS có thể cung cấp van dưới dạng cụm hoàn chỉnh gồm thân van, actuator, positioner và các phụ kiện liên quan. Tài liệu của hãng cho biết các van MTV có thể được giao sau khi kiểm tra tại nhà máy và lắp thành cụm sẵn cho quá trình lắp đặt vận hành.

Điều này đặc biệt thuận tiện tại các vị trí cần đồng bộ giữa kích thước van, mô-men xoắn actuator và dải điều khiển thực tế.

Wafer, lugged hay flanged cần được xác định ngay từ đầu

Với Van bướm SOMAS dạng wafer, thân van được lắp kẹp giữa hai mặt bích đường ống. Đây là kiểu kết nối gọn, giảm chiều dài lắp đặt và thường phù hợp với nhiều tuyến ống công nghiệp.

Dạng lugged có các vị trí bắt bulông trực tiếp trên thân, tạo cấu trúc lắp đặt khác so với wafer. Các model MTVL và VSSL nằm trong nhóm này.

Dạng flanged sử dụng thân có mặt bích hoàn chỉnh, chẳng hạn MTVF hoặc VSSF. Kiểu này thích hợp khi thiết kế đường ống yêu cầu một cụm kết nối mặt bích độc lập hơn.

Việc xác định sai kiểu thân ngay từ giai đoạn báo giá có thể làm van không phù hợp khoảng cách mặt bích hoặc cấu trúc đường ống hiện hữu, ngay cả khi DN và áp suất hoàn toàn giống nhau.

Van bướm SOMAS trong các dây chuyền vận hành liên tục

Với thiết kế metal seat và triple eccentric, Van bướm SOMAS – Butterfly Valve phù hợp với nhiều vị trí cần đóng ngắt hoặc điều tiết dòng lưu chất liên tục. Hãng cho biết butterfly valve của mình có thể xử lý nước, hơi, khí và các chất lỏng khác; vật liệu thép không gỉ cùng seat kim loại giúp mở rộng phạm vi sử dụng trong các điều kiện công nghiệp.

Trong ngành giấy và bột giấy, van có thể xuất hiện trên các tuyến hơi, nước quá trình và lưu chất có sợi. Trong hệ thống năng lượng, van được sử dụng tại đường hơi, nước nóng hoặc khí. Đối với công nghiệp hàng hải và động cơ, SOMAS cũng có các cấu hình butterfly valve riêng cho hệ thống cargo hoặc khí xả.

Các ứng dụng có độ ăn mòn, nhiệt độ cao hoặc tốc độ dòng lớn càng đòi hỏi phải kiểm tra kỹ vật liệu thân, đĩa, trục và seat trước khi xác định model cuối cùng.

Dải model Van bướm SOMAS cần biết khi tìm hàng thay thế

Khi tra cứu hoặc tìm thiết bị thay thế, các series thường gặp gồm SOMAS MTV, MTVF, MTVL, VSS, VSSF, VSSL, FSV, SPV và SIV. Trong đó MTV là nhóm phổ biến cho điều khiển và đóng ngắt; VSS mở rộng sang kích thước lớn; các phiên bản F, L thể hiện những biến thể kết nối mặt bích hoặc lugged tùy từng họ sản phẩm. Danh mục butterfly valve hiện tại của SOMAS xác nhận các nhóm MTV, VSS, FSV, SPV và SIV vẫn nằm trong phạm vi sản phẩm của hãng.

Khi thay một Van bướm SOMAS đang vận hành, không nên chỉ đọc phần model chính trên nameplate. Cần đối chiếu toàn bộ thông số như kích thước DN, cấp áp suất, vật liệu, seat, actuator, fail position, positioner, tín hiệu điều khiển và các tùy chọn đặc biệt.

Butterfly Valve SOMAS hướng tới độ kín và tuổi thọ tại các vị trí khó

Điểm mạnh của Van bướm SOMAS không nằm ở việc tạo ra một van bướm phổ thông cho mọi đường ống, mà ở cách SOMAS phát triển nhiều biến thể xoay quanh nền tảng triple eccentric, metal seat và vật liệu thép không gỉ.

MTV đáp ứng nhiều ứng dụng chất lỏng, khí và hơi; VSS mở rộng kích thước và điều kiện áp suất; các kiểu wafer, lugged và flanged giúp sản phẩm thích nghi với nhiều thiết kế đường ống khác nhau. Khi kết hợp actuator và positioner, Butterfly Valve SOMAS còn có thể đảm nhiệm chức năng điều khiển lưu lượng trong hệ thống tự động.

Vì vậy, khi lựa chọn Van bướm SOMAS – Butterfly Valve, thông số quan trọng nhất không chỉ là DN. Môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu kết nối, độ kín và chế độ vận hành mới là những yếu tố quyết định chính xác series và cấu hình van cần sử dụng.

sản phẩm liên quan