Cảm Biến Điện Dung SECATEC Chính Hãng Tại Việt Nam
Trong nhiều dây chuyền sản xuất, việc xác định một bồn chứa đã đầy, nguyên liệu có đang được cấp liên tục hay sản phẩm đã đi qua vị trí kiểm tra không thể chỉ dựa vào cảm biến kim loại thông thường.
Những vật liệu như nước, dầu, hạt nhựa, bột thực phẩm, giấy hoặc thủy tinh đòi hỏi một phương pháp phát hiện linh hoạt hơn. Cảm biến điện dung SECATEC được phát triển để giải quyết chính xác những yêu cầu này.
Thiết bị có khả năng nhận biết cả vật liệu kim loại lẫn phi kim mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Cảm biến có thể lắp bên ngoài bồn nhựa, trên đường ống, cạnh băng tải hoặc tại khu vực cấp liệu. Khi vật liệu đi vào vùng cảm ứng, tín hiệu đầu ra lập tức thay đổi và truyền về PLC, relay hoặc bộ điều khiển trung tâm.
SECATEC cung cấp nhiều thiết kế từ thân ren M12, M18, M30 đến thân trơn và dạng hình hộp. Sự đa dạng này giúp người dùng dễ dàng chọn đúng cảm biến cho máy đóng gói, silo nguyên liệu, hệ thống chiết rót hoặc dây chuyền lắp ráp tự động.
Khả năng phát hiện linh hoạt của cảm biến điện dung SECATEC
Điểm tạo nên sự khác biệt của cảm biến điện dung nằm ở khả năng phát hiện vật liệu dựa trên sự thay đổi điện dung, thay vì chỉ nhận biết kim loại. Khi một vật thể tiến gần bề mặt cảm biến, đặc tính điện môi trong vùng cảm ứng thay đổi. Mạch điện tử bên trong sẽ phân tích sự thay đổi đó và chuyển trạng thái ngõ ra.
Nhờ nguyên lý này, cảm biến điện dung SECATEC có thể nhận biết nước, dầu, hóa chất, bột, hạt, nhựa, gỗ, giấy và nhiều vật liệu khác. Trong ứng dụng báo mức, thiết bị còn có thể phát hiện chất lỏng xuyên qua thành bồn phi kim mà không cần khoan lỗ hoặc để đầu cảm biến tiếp xúc với môi chất.
Khả năng đo không tiếp xúc giúp hạn chế nguy cơ rò rỉ, ăn mòn và bám bẩn. Đây là lợi thế đáng kể trong các nhà máy thực phẩm, đồ uống, hóa chất, nhựa và sản xuất bao bì.

Những ưu điểm nổi bật của cảm biến điện dung SECATEC
Phát hiện nhiều loại nguyên liệu trên cùng dây chuyền
Một dây chuyền sản xuất có thể sử dụng nhiều nguyên liệu với trạng thái hoàn toàn khác nhau. Nguyên liệu đầu vào có thể là bột, công đoạn tiếp theo sử dụng chất lỏng, trong khi sản phẩm hoàn thiện lại được chứa trong hộp nhựa hoặc bao bì giấy.
Cảm biến điện dung SECATEC đáp ứng tốt các yêu cầu này nhờ khả năng nhận biết nhiều nhóm vật liệu. Doanh nghiệp không cần sử dụng từng loại cảm biến riêng cho mỗi đối tượng, qua đó đơn giản hóa thiết kế hệ thống và thuận tiện hơn khi bảo trì.
Độ nhạy có thể điều chỉnh theo điều kiện thực tế
Mỗi loại vật liệu có hằng số điện môi và khả năng tác động lên trường cảm ứng khác nhau. SECATEC cho phép điều chỉnh độ nhạy để cảm biến nhận biết đúng vật liệu cần kiểm tra, đồng thời hạn chế ảnh hưởng từ thành bồn, hơi ẩm hoặc cặn bám.
Thiết kế phù hợp với hệ thống điều khiển công nghiệp
Các dòng cảm biến SECATEC sử dụng nguồn điện một chiều và cung cấp nhiều cấu hình ngõ ra như PNP, NPN, thường mở hoặc thường đóng. Nhờ đó, thiết bị có thể kết nối với nhiều loại PLC, module I/O và relay điều khiển đang được sử dụng trong nhà máy.
Cảm biến còn được tích hợp chức năng bảo vệ ngắn mạch và đảo cực. Những tính năng này giúp giảm nguy cơ hư hỏng trong quá trình đấu nối, thay thế hoặc bảo trì hệ thống điện.
Dễ dàng bố trí tại nhiều vị trí lắp đặt
Dòng thân ren phù hợp với giá đỡ, vách máy và những vị trí cần cố định chắc chắn. Dòng thân trơn thuận tiện khi lắp bằng kẹp, trong khi cảm biến hình hộp phù hợp với khu vực có chiều sâu lắp đặt hạn chế.
Người dùng có thể lựa chọn cáp liền hoặc đầu nối nhanh tùy theo yêu cầu bảo trì. Với những máy thường xuyên tháo lắp, phiên bản đầu nối giúp rút ngắn thời gian thay cảm biến và hạn chế phải xử lý lại toàn bộ dây dẫn.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu
| Thông số | Cấu hình tham khảo |
|---|---|
| Nguyên lý hoạt động | Phát hiện điện dung không tiếp xúc |
| Nguồn cấp | 10–60 VDC |
| Kiểu đấu dây | DC 3 dây |
| Kích thước thân ren | M12, M18 và M30 |
| Kích thước thân trơn | Đường kính 20 mm hoặc 34 mm |
| Khoảng cách cảm ứng | Đến 4 mm, 8 mm hoặc 15 mm |
| Ngõ ra | PNP hoặc NPN |
| Trạng thái đầu ra | NO hoặc NC |
| Kết nối | Cáp liền 2 m hoặc đầu nối M8 |
| Vật liệu vỏ | Đồng mạ niken hoặc nhựa kỹ thuật |
| Kiểu lắp | Không chìm, điều chỉnh được độ nhạy |
| Chức năng bảo vệ | Chống ngắn mạch và đảo cực nguồn |
Các giá trị trên mang tính tham khảo cho nhóm cảm biến điện dung DC ba dây. Khi lựa chọn sản phẩm, cần đối chiếu model cụ thể để xác định chính xác khoảng cách cảm ứng, kích thước, ngõ ra và kiểu kết nối.
Các dòng cảm biến điện dung SECATEC phổ biến
Dòng thân ren KMG
KMG là nhóm cảm biến điện dung SECATEC được sử dụng phổ biến trong máy tự động và hệ thống báo mức. Thiết kế thân ren giúp cảm biến được cố định chắc chắn, đồng thời cho phép điều chỉnh vị trí đầu cảm biến sau khi lắp đặt.
| Model | Kích thước | Ngõ ra | Khoảng cách cảm ứng | Kết nối |
|---|---|---|---|---|
| KMG12NBDS | M12 | PNP-NO | 0–4 mm | Đầu nối M8 |
| KMG12NBDK | M12 | PNP-NO | 0–4 mm | Cáp 2 m |
| KMG18NBDK | M18 | PNP-NO | 0–8 mm | Cáp 2 m |
| KMG18NADK | M18 | PNP-NC | 0–8 mm | Cáp 2 m |
| KMG18NDDK | M18 | NPN-NO | 0–8 mm | Cáp 2 m |
| KMG18NCDK | M18 | NPN-NC | 0–8 mm | Cáp 2 m |
| KMG30NBDK | M30 | PNP-NO | 0–15 mm | Cáp 2 m |
| KMG30NADK | M30 | PNP-NC | 0–15 mm | Cáp 2 m |
| KMG30NDDK | M30 | NPN-NO | 0–15 mm | Cáp 2 m |
| KMG30NCDK | M30 | NPN-NC | 0–15 mm | Cáp 2 m |
Phiên bản M12 phù hợp với máy có không gian nhỏ và khoảng cách phát hiện ngắn. Dòng M18 đáp ứng tốt các ứng dụng kiểm tra sản phẩm hoặc báo mức thông thường. Khi cần vùng cảm ứng lớn hơn, dòng M30 là lựa chọn phù hợp cho bồn chứa, phễu cấp liệu và vật liệu khó nhận biết.
Dòng thân trơn KKR
Cảm biến KKR có thiết kế thân tròn không ren, thích hợp lắp bằng gá kẹp hoặc tích hợp bên trong cụm cơ khí riêng. Dòng KKR20 sử dụng thân đường kính 20 mm với khoảng cách cảm ứng đến 8 mm. Dòng KKR34 có đường kính 34 mm và phạm vi phát hiện đến 15 mm.
Một số model thường gặp gồm KKR20NBDK, KKR20NADK, KKR34NBDK và KKR34NCDK. Các phiên bản được phân chia theo kiểu ngõ ra PNP, NPN, NO hoặc NC, giúp người dùng dễ dàng đồng bộ với hệ thống điều khiển hiện có.
Dòng cảm biến hình hộp KKF
Cảm biến điện dung SECATEC dạng hình hộp được sử dụng tại những vị trí không thuận tiện để lắp cảm biến thân trụ. Vỏ cảm biến có bề mặt phẳng, dễ bố trí trên khung máy, máng dẫn hoặc gần khu vực sản phẩm di chuyển.
Model KKF44NDDK có kích thước nhỏ gọn 44 × 14 × 12 mm và khoảng cách phát hiện đến 2 mm. Model KKF86NDDK có kích thước lớn hơn, cung cấp khoảng cách cảm ứng đến 15 mm. Cả hai đều sử dụng ngõ ra NPN-NO và cáp kết nối dài 2 mét.
Ứng dụng thực tế trong nhà máy
Báo mức chất lỏng qua thành bồn nhựa
Cảm biến được lắp phía ngoài bồn tại vị trí cần giám sát mức đầy hoặc mức cạn. Khi chất lỏng dâng đến vùng cảm ứng, thiết bị chuyển tín hiệu về bộ điều khiển để dừng bơm, đóng van hoặc phát cảnh báo.
Phương án này không yêu cầu khoan bồn và không để cảm biến tiếp xúc với môi chất. Nhờ đó, hệ thống giảm nguy cơ rò rỉ, đồng thời việc vệ sinh và thay thế thiết bị cũng đơn giản hơn.
Kiểm soát bột và hạt trong phễu cấp liệu
Trong dây chuyền nhựa, thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi, cảm biến điện dung SECATEC có thể giám sát hạt nhựa, bột mì, đường, ngũ cốc và nhiều loại nguyên liệu rời khác.
Tín hiệu từ cảm biến giúp hệ thống xác định phễu còn liệu hay đã cạn. PLC có thể tự động khởi động bộ cấp liệu, dừng vít tải hoặc phát cảnh báo trước khi dây chuyền hoạt động trong tình trạng thiếu nguyên liệu.
Phát hiện chai, hộp và bao bì phi kim
Cảm biến điện dung phù hợp với các sản phẩm mà cảm biến điện cảm không thể nhận biết, chẳng hạn chai nhựa, hộp giấy, khay thủy tinh hoặc túi chứa nguyên liệu. Thiết bị có thể kiểm tra sự hiện diện, đếm sản phẩm hoặc xác nhận vị trí trước khi đóng gói.
Khi lắp trên băng tải, tín hiệu cảm biến được truyền về PLC để điều khiển máy dán nhãn, máy chiết rót, cơ cấu phân loại hoặc bộ phận loại bỏ sản phẩm không đạt yêu cầu.
Theo dõi dòng nguyên liệu trong đường ống
Cảm biến có thể bố trí bên ngoài đường ống phi kim để xác định nguyên liệu đang di chuyển hay đã bị gián đoạn. Khi không còn vật liệu đi qua, hệ thống sẽ nhận tín hiệu cảnh báo tắc nghẽn, hết liệu hoặc hoạt động bất thường của thiết bị cấp liệu.
Lựa chọn cảm biến SECATEC đúng với hệ thống
Việc lựa chọn model cần bắt đầu từ kích thước vị trí lắp và khoảng cách phát hiện mong muốn. M12 phù hợp với khu vực nhỏ, M18 đáp ứng phần lớn ứng dụng máy tự động, còn M30 phù hợp với bồn chứa hoặc vật liệu có khả năng tác động yếu lên trường điện.
Ngõ ra PNP hoặc NPN phải tương thích với đầu vào PLC. Trạng thái NO phù hợp với nhiệm vụ kiểm tra sự hiện diện thông thường, trong khi NC thường được chọn khi hệ thống cần giám sát trạng thái đường dây hoặc cảnh báo mất tín hiệu.
Bên cạnh đó, người dùng cần xem xét vật liệu thành bồn, độ dày vách, nhiệt độ môi trường và tình trạng bám cặn. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy và khoảng cách phát hiện thực tế.
Lắp đặt và hiệu chỉnh để duy trì tín hiệu ổn định
Cảm biến thân trụ SECATEC thuộc kiểu lắp không chìm, vì vậy khu vực quanh đầu cảm biến cần có khoảng trống phù hợp. Không nên đặt cảm biến quá gần chi tiết kim loại hoặc một cảm biến khác, bởi trường điện có thể bị ảnh hưởng và gây chuyển tín hiệu không mong muốn.
Đối với ứng dụng đo xuyên thành bồn, nên hiệu chỉnh cảm biến khi bồn đang rỗng, sau đó đưa vật liệu đến đúng vị trí cần báo mức. Độ nhạy được tăng dần đến khi đầu ra chuyển trạng thái ổn định.
Không nên cài độ nhạy cao hơn mức cần thiết. Trong môi trường có hơi nước hoặc nguyên liệu bám thành, độ nhạy quá cao có thể khiến cảm biến vẫn báo có liệu dù mức thực tế đã giảm xuống.
Xuất xứ cảm biến điện dung SECATEC
SECATEC electronic là thương hiệu cảm biến công nghiệp có trụ sở tại Đức. Hãng tập trung phát triển các giải pháp phát hiện không tiếp xúc dành cho máy móc, dây chuyền sản xuất và hệ thống tự động hóa.
Danh mục sản phẩm của SECATEC gồm cảm biến điện dung, cảm biến điện cảm, công tắc từ, cảm biến xi lanh và nhiều thiết bị phát hiện chuyên dụng. Sản phẩm được cung cấp với nhiều kích thước và cấu hình điện, đáp ứng cả nhu cầu thay thế lẫn thiết kế máy mới.
Cung cấp cảm biến điện dung SECATEC tại Việt Nam
Hoàng Thiên Phát cung cấp cảm biến điện dung SECATEC phục vụ sửa chữa, thay thế và lắp mới cho dây chuyền công nghiệp. Khách hàng có thể gửi model đang sử dụng, ảnh nhãn sản phẩm hoặc thông số kỹ thuật cần đáp ứng.
Các thông tin quan trọng gồm kích thước thân, nguồn cấp, ngõ ra PNP hoặc NPN, trạng thái NO hoặc NC, khoảng cách cảm ứng và kiểu kết nối. Việc đối chiếu đầy đủ giúp lựa chọn đúng model, tránh sai tín hiệu hoặc không tương thích với PLC.

